and that's flat

/ˈflæt/
Cụm từ
  1. (Anh, ghi ngày tháng, thân mật) Và thế thôi.
    (UK, dated, informal) And that's that.
🎬 Nghe “and that's flat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish